YiWordsYiWords

ngừng

停止

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ngừng: huyền (低降) ?

ngừng 停止

詞義

例句

Anh ấy đã ngừng hút thuốc.
他已經戒菸了。
Mưa đã ngừng rơi.
雨已經停了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「停止」越南語怎麼說?
「停止」的越南語是 ngừng。
ngừng 是什麼意思?
ngừng 的意思是「停止」(動詞)。停止
ngừng 怎麼發音?
ngừng 有 1 個音節:ngừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngừng 常用嗎?
ngừng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngừng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã ngừng hút thuốc.(他已經戒菸了。);Mưa đã ngừng rơi.(雨已經停了。)。

想讓「ngừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始