YiWordsYiWords

người mới

新人

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · mới: sắc (高升) ?

người mới 新人

詞義

常用搭配

người mới vào làm
新員工
chào đón người mới
歡迎新人

例句

Tôi là người mới ở đây.
我是這裡的新手。
Công ty vừa nhận người mới.
公司剛招了新人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「新人」越南語怎麼說?
「新人」的越南語是 người mới。
người mới 是什麼意思?
người mới 的意思是「新人」(名詞)。新人,新手
người mới 怎麼發音?
người mới 有 2 個音節:người: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người mới 常用嗎?
người mới 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
người mới 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là người mới ở đây.(我是這裡的新手。);Công ty vừa nhận người mới.(公司剛招了新人。)。

想讓「người mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始