YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người mới
người mới
新人
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · mới: sắc (高升)
?
詞義
新人,新手
常用搭配
người mới vào làm
新員工
chào đón người mới
歡迎新人
例句
Tôi là người mới ở đây.
我是這裡的新手。
Công ty vừa nhận người mới.
公司剛招了新人。
出現在這些詞條中
sổ tay
手冊
bài xích
排斥
nhập môn
入門
相關詞彙
kỹ năng
技能
chức vụ
職位
có lợi cho
有利於
Bộ Giáo dục
教育部
hiến
獻出
lớn hơn
大於
常見問題
「新人」越南語怎麼說?
「新人」的越南語是 người mới。
người mới 是什麼意思?
người mới 的意思是「新人」(名詞)。新人,新手
người mới 怎麼發音?
người mới 有 2 個音節:người: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người mới 常用嗎?
người mới 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
người mới 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là người mới ở đây.(我是這裡的新手。);Công ty vừa nhận người mới.(公司剛招了新人。)。
想讓「người mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store