YiWordsYiWords

kỹ năng

技能

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kỹ: ngã (顫升) · năng: ngang (平音) ?

kỹ năng 技能

詞義

常用搭配

kỹ năng giao tiếp
溝通技能
kỹ năng làm việc nhóm
團隊合作技能

例句

Kỹ năng tin học rất cần thiết.
計算機技能很重要。
Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.
他有很多軟技能。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「技能」越南語怎麼說?
「技能」的越南語是 kỹ năng。
kỹ năng 是什麼意思?
kỹ năng 的意思是「技能」(名詞)。技能,本領
kỹ năng 怎麼發音?
kỹ năng 有 2 個音節:kỹ: ngã (顫升) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỹ năng 常用嗎?
kỹ năng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kỹ năng 在句子裡怎麼用?
例如:Kỹ năng tin học rất cần thiết.(計算機技能很重要。);Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.(他有很多軟技能。)。

想讓「kỹ năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始