YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kỹ năng
kỹ năng
技能
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kỹ: ngã (顫升) · năng: ngang (平音)
?
詞義
技能,本領
常用搭配
kỹ năng giao tiếp
溝通技能
kỹ năng làm việc nhóm
團隊合作技能
例句
Kỹ năng tin học rất cần thiết.
計算機技能很重要。
Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.
他有很多軟技能。
出現在這些詞條中
quản lý
管理
giao tiếp
溝通
lên cấp
升級
huấn luyện
訓練
đào tạo
培訓
cẩu tháp
塔吊
diễn xuất
演技
khổ luyện
苦練
相關詞彙
chức vụ
職位
có lợi cho
有利於
Bộ Giáo dục
教育部
hiến
獻出
lớn hơn
大於
huyện
縣
常見問題
「技能」越南語怎麼說?
「技能」的越南語是 kỹ năng。
kỹ năng 是什麼意思?
kỹ năng 的意思是「技能」(名詞)。技能,本領
kỹ năng 怎麼發音?
kỹ năng 有 2 個音節:kỹ: ngã (顫升) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỹ năng 常用嗎?
kỹ năng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kỹ năng 在句子裡怎麼用?
例如:Kỹ năng tin học rất cần thiết.(計算機技能很重要。);Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.(他有很多軟技能。)。
想讓「kỹ năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store