YiWordsYiWords

nhân viên văn phòng

上班族

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降) ?

nhân viên văn phòng 上班族

詞義

常用搭配

nhân viên văn phòng trẻ
年輕白領
công việc nhân viên văn phòng
白領工作

例句

Anh ấy là nhân viên văn phòng.
他是白領。
Nhân viên văn phòng thường làm việc 8 tiếng mỗi ngày.
白領通常每天工作八小時。

相關詞彙

常見問題

「上班族」越南語怎麼說?
「上班族」的越南語是 nhân viên văn phòng。
nhân viên văn phòng 是什麼意思?
nhân viên văn phòng 的意思是「上班族」(名詞)。白領,辦公室職員
nhân viên văn phòng 怎麼發音?
nhân viên văn phòng 有 4 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên văn phòng 常用嗎?
nhân viên văn phòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân viên văn phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là nhân viên văn phòng.(他是白領。);Nhân viên văn phòng thường làm việc 8 tiếng mỗi ngày.(白領通常每天工作八小時。)。

想讓「nhân viên văn phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始