YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhập viện
nhập viện
住院
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhập: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)
?
詞義
因病進入醫院接受治療
常用搭配
nhập viện cấp cứu
急診住院
thủ tục nhập viện
住院手續
例句
Bà tôi vừa nhập viện hôm qua.
我奶奶昨天剛住院。
Anh ấy phải nhập viện vì bị sốt cao.
他因高燒住院了。
出現在這些詞條中
khám ngoại trú
門診
相關詞彙
khám bệnh
看病
thế giới
世界
ngồi
坐
kiến thức
知識
bài học
課程
khẩn cấp
緊急
常見問題
「住院」越南語怎麼說?
「住院」的越南語是 nhập viện。
nhập viện 是什麼意思?
nhập viện 的意思是「住院」(動詞)。因病進入醫院接受治療
nhập viện 怎麼發音?
nhập viện 有 2 個音節:nhập: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhập viện 常用嗎?
nhập viện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhập viện 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi vừa nhập viện hôm qua.(我奶奶昨天剛住院。);Anh ấy phải nhập viện vì bị sốt cao.(他因高燒住院了。)。
想讓「nhập viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store