YiWordsYiWords

bài học

課程

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bài: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) ?

bài học 課程

詞義

常用搭配

bài học tiếng Anh
英語課
bài học cuộc sống
人生課程

例句

Tôi có bài học vào sáng mai.
我明天早上有課。
Mỗi sai lầm là một bài học.
每個錯誤都是一課。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「課程」越南語怎麼說?
「課程」的越南語是 bài học。
bài học 是什麼意思?
bài học 的意思是「課程」(名詞)。課;課程
bài học 怎麼發音?
bài học 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài học 常用嗎?
bài học 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bài học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có bài học vào sáng mai.(我明天早上有課。);Mỗi sai lầm là một bài học.(每個錯誤都是一課。)。

想讓「bài học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始