YiWordsYiWords

thế giới

世界

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升) ?

thế giới 世界

詞義

常用搭配

thế giới hiện đại
現代世界
khắp thế giới
全世界

例句

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
世界正在迅速變化。
Anh ấy muốn đi khắp thế giới.
他想去全世界。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「世界」越南語怎麼說?
「世界」的越南語是 thế giới。
thế giới 是什麼意思?
thế giới 的意思是「世界」(名詞)。世界,全球
thế giới 怎麼發音?
thế giới 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế giới 常用嗎?
thế giới 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thế giới 在句子裡怎麼用?
例如:Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.(世界正在迅速變化。);Anh ấy muốn đi khắp thế giới.(他想去全世界。)。

想讓「thế giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始