YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thế giới
thế giới
世界
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升)
?
詞義
世界,全球
常用搭配
thế giới hiện đại
現代世界
khắp thế giới
全世界
例句
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
世界正在迅速變化。
Anh ấy muốn đi khắp thế giới.
他想去全世界。
出現在這些詞條中
lịch sử
歷史
hòa bình
和平
khoa học
科學
vật chất
物質
ảo
虛擬
lụa
絲綢
di sản
遺產
nội tâm
內心
相關詞彙
ngồi
坐
kiến thức
知識
bài học
課程
khám bệnh
看病
nhập viện
住院
khẩn cấp
緊急
常見問題
「世界」越南語怎麼說?
「世界」的越南語是 thế giới。
thế giới 是什麼意思?
thế giới 的意思是「世界」(名詞)。世界,全球
thế giới 怎麼發音?
thế giới 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế giới 常用嗎?
thế giới 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thế giới 在句子裡怎麼用?
例如:Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.(世界正在迅速變化。);Anh ấy muốn đi khắp thế giới.(他想去全世界。)。
想讓「thế giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store