YiWordsYiWords

nhật ký

日記

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhật: nặng (低短塞音) · ký: sắc (高升) ?

nhật ký 日記

詞義

常用搭配

viết nhật ký
寫日記
đọc nhật ký
讀日記

例句

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
我每天寫日記。
Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.
她不讓別人看她的日記。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「日記」越南語怎麼說?
「日記」的越南語是 nhật ký。
nhật ký 是什麼意思?
nhật ký 的意思是「日記」(名詞)。日記
nhật ký 怎麼發音?
nhật ký 有 2 個音節:nhật: nặng (低短塞音) · ký: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhật ký 常用嗎?
nhật ký 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhật ký 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi viết nhật ký mỗi ngày.(我每天寫日記。);Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.(她不讓別人看她的日記。)。

想讓「nhật ký」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始