YiWordsYiWords

nhìn ra

看出

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · ra: ngang (平音) ?

nhìn ra 看出

詞義

常用搭配

nhìn ra vấn đề
看出問題
nhìn ra sự thật
看出真相

例句

Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.
我看出他在難過。
Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.
她很快看出了錯誤。

出現在這些詞條中

高效交流

常見問題

「看出」越南語怎麼說?
「看出」的越南語是 nhìn ra。
nhìn ra 是什麼意思?
nhìn ra 的意思是「看出」(動詞)。看出來,識別出
nhìn ra 怎麼發音?
nhìn ra 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn ra 常用嗎?
nhìn ra 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhìn ra 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.(我看出他在難過。);Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.(她很快看出了錯誤。)。

想讓「nhìn ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始