YiWordsYiWords

xuất sắc

優秀

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · sắc: sắc (高升) ?

xuất sắc 優秀

詞義

常用搭配

học sinh xuất sắc
優秀學生
kết quả xuất sắc
優異成績

例句

Cô ấy là học sinh xuất sắc.
她是優秀學生。
Anh ấy làm việc xuất sắc.
他工作非常出色。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「優秀」越南語怎麼說?
「優秀」的越南語是 xuất sắc。
xuất sắc 是什麼意思?
xuất sắc 的意思是「優秀」(形容詞)。優秀,表現非常好
xuất sắc 怎麼發音?
xuất sắc 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · sắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất sắc 常用嗎?
xuất sắc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xuất sắc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là học sinh xuất sắc.(她是優秀學生。);Anh ấy làm việc xuất sắc.(他工作非常出色。)。

想讓「xuất sắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始