YiWordsYiWords

tăng tốc

加速

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tăng: ngang (平音) · tốc: sắc (高升) ?

tăng tốc 加速

詞義

常用搭配

tăng tốc độ
加快速度
tăng tốc phát triển
加速發展

例句

Xe bắt đầu tăng tốc.
汽車開始加速。
Chúng ta cần tăng tốc dự án này.
我們需要加快這個項目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「加速」越南語怎麼說?
「加速」的越南語是 tăng tốc。
tăng tốc 是什麼意思?
tăng tốc 的意思是「加速」(動詞)。加速,使速度變快
tăng tốc 怎麼發音?
tăng tốc 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng tốc 常用嗎?
tăng tốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tăng tốc 在句子裡怎麼用?
例如:Xe bắt đầu tăng tốc.(汽車開始加速。);Chúng ta cần tăng tốc dự án này.(我們需要加快這個項目。)。

想讓「tăng tốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始