YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tăng tốc
tăng tốc
加速
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tăng: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)
?
詞義
加速,使速度變快
常用搭配
tăng tốc độ
加快速度
tăng tốc phát triển
加速發展
例句
Xe bắt đầu tăng tốc.
汽車開始加速。
Chúng ta cần tăng tốc dự án này.
我們需要加快這個項目。
出現在這些詞條中
tốc độ xe
車速
nước rút
衝刺
相關詞彙
đặc hữu
特有
xuất sắc
優秀
nhưng lại
然而
bút lông
毛筆
chính phủ
政府
sửa xe
修車
常見問題
「加速」越南語怎麼說?
「加速」的越南語是 tăng tốc。
tăng tốc 是什麼意思?
tăng tốc 的意思是「加速」(動詞)。加速,使速度變快
tăng tốc 怎麼發音?
tăng tốc 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng tốc 常用嗎?
tăng tốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tăng tốc 在句子裡怎麼用?
例如:Xe bắt đầu tăng tốc.(汽車開始加速。);Chúng ta cần tăng tốc dự án này.(我們需要加快這個項目。)。
想讓「tăng tốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store