YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nổi bật
nổi bật
顯著
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · bật: nặng (低短塞音)
?
詞義
突出;顯眼
表現優異
常用搭配
nổi bật giữa đám đông
在人群中顯眼
nổi bật về thành tích
成績突出
例句
Cô ấy rất nổi bật trong lớp.
她在班裡很顯眼。
Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.
這個產品在品質上很突出。
出現在這些詞條中
năng lực
能力
nổi
浮
bích họa
壁畫
dung mạo
容貌
phấn mắt
眼影
thon thả
苗條
làm nổi bật
襯托
đặc điểm
特徵
性格與優缺點
nghiêm khắc
嚴格
bí ẩn
神祕
thú vị
有趣
nhất trí
一致
độc lập
獨立
xuất sắc
優秀
常見問題
「顯著」越南語怎麼說?
「顯著」的越南語是 nổi bật。
nổi bật 是什麼意思?
nổi bật 的意思是「顯著」(形容詞)。突出;顯眼; 表現優異
nổi bật 怎麼發音?
nổi bật 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · bật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi bật 常用嗎?
nổi bật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nổi bật 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất nổi bật trong lớp.(她在班裡很顯眼。);Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.(這個產品在品質上很突出。)。
想讓「nổi bật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store