YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêm khắc
nghiêm khắc
嚴格
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · khắc: sắc (高升)
?
詞義
嚴格
常用搭配
giáo viên nghiêm khắc
嚴格的老師
quy định nghiêm khắc
嚴格規定
例句
Bố tôi rất nghiêm khắc.
我爸爸很嚴格。
Quy tắc ở đây rất nghiêm khắc.
這裡的規定很嚴格。
出現在這些詞條中
cai tù
獄警
chị cả
大姊
sư phụ
師父
cấp trên
上級
giám đốc
經理
quản giáo
管教
trừng phạt
懲罰
khi còn sống
生前
性格與優缺點
bí ẩn
神祕
thú vị
有趣
nổi bật
顯著
nhất trí
一致
độc lập
獨立
xuất sắc
優秀
常見問題
「嚴格」越南語怎麼說?
「嚴格」的越南語是 nghiêm khắc。
nghiêm khắc 是什麼意思?
nghiêm khắc 的意思是「嚴格」(形容詞)。嚴格
nghiêm khắc 怎麼發音?
nghiêm khắc 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · khắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm khắc 常用嗎?
nghiêm khắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nghiêm khắc 在句子裡怎麼用?
例如:Bố tôi rất nghiêm khắc.(我爸爸很嚴格。);Quy tắc ở đây rất nghiêm khắc.(這裡的規定很嚴格。)。
想讓「nghiêm khắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store