YiWordsYiWords

thành

成為

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — thành: huyền (低降) ?

thành 成為

詞義

例句

Anh ấy muốn thành bác sĩ.
他想成為醫生。
Nước chảy thành sông.
水流成河。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「成為」越南語怎麼說?
「成為」的越南語是 thành。
thành 是什麼意思?
thành 的意思是「成為」(動詞)。成為
thành 怎麼發音?
thành 有 1 個音節:thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành 常用嗎?
thành 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thành 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn thành bác sĩ.(他想成為醫生。);Nước chảy thành sông.(水流成河。)。

想讓「thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始