YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chảy vào
chảy vào
流入
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chảy: hỏi (曲折升) · vào: huyền (低降)
?
詞義
流入
常用搭配
nước chảy vào
水流入
tiền chảy vào
資金流入
例句
Nước mưa chảy vào nhà.
雨水流進了屋裡。
Vốn đầu tư chảy vào thị trường.
投資資金流入市場。
出現在這些詞條中
tiêu chảy
腹瀉
金融生活
xuất nhập khẩu
進出口
số dư
餘額
nợ đọng
拖欠
vượt chuẩn
超標
dư thừa
過剩
phung phí
揮霍
常見問題
「流入」越南語怎麼說?
「流入」的越南語是 chảy vào。
chảy vào 是什麼意思?
chảy vào 的意思是「流入」(動詞)。流入
chảy vào 怎麼發音?
chảy vào 有 2 個音節:chảy: hỏi (曲折升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chảy vào 常用嗎?
chảy vào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chảy vào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mưa chảy vào nhà.(雨水流進了屋裡。);Vốn đầu tư chảy vào thị trường.(投資資金流入市場。)。
想讓「chảy vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store