YiWordsYiWords

nút thắt cổ chai

瓶頸

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nút: sắc (高升) · thắt: sắc (高升) · cổ: hỏi (曲折升) · chai: ngang (平音) ?

nút thắt cổ chai 瓶頸

詞義

常用搭配

nút thắt cổ chai trong sản xuất
生產瓶頸
giải quyết nút thắt cổ chai
解決瓶頸

例句

Dự án đang gặp nút thắt cổ chai.
專案遇到了瓶頸。
Chúng ta cần tìm cách vượt qua nút thắt cổ chai này.
我們需要想辦法突破這個瓶頸。

表達與處理

常見問題

「瓶頸」越南語怎麼說?
「瓶頸」的越南語是 nút thắt cổ chai。
nút thắt cổ chai 是什麼意思?
nút thắt cổ chai 的意思是「瓶頸」(名詞)。瓶頸,比喻阻礙進展的關鍵環節
nút thắt cổ chai 怎麼發音?
nút thắt cổ chai 有 4 個音節:nút: sắc (高升) · thắt: sắc (高升) · cổ: hỏi (曲折升) · chai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nút thắt cổ chai 在句子裡怎麼用?
例如:Dự án đang gặp nút thắt cổ chai.(專案遇到了瓶頸。);Chúng ta cần tìm cách vượt qua nút thắt cổ chai này.(我們需要想辦法突破這個瓶頸。)。

想讓「nút thắt cổ chai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始