YiWordsYiWords

同拼寫詞:ổn thỏa

ổn thoả

妥當

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ổn: hỏi (曲折升) · thoả: hỏi (曲折升) ?

ổn thoả 妥當

詞義

常用搭配

giải quyết ổn thoả
妥善解決
thoả thuận ổn thoả
妥善協商

例句

Mọi việc đã được ổn thoả.
一切都已妥當。
Chúng ta cần tìm cách ổn thoả nhất.
我們需要找到最妥善的方法。

溝通表達全能包

常見問題

「妥當」越南語怎麼說?
「妥當」的越南語是 ổn thoả。
ổn thoả 是什麼意思?
ổn thoả 的意思是「妥當」(形容詞)。妥當,妥善
ổn thoả 怎麼發音?
ổn thoả 有 2 個音節:ổn: hỏi (曲折升) · thoả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ổn thoả 常用嗎?
ổn thoả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ổn thoả 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đã được ổn thoả.(一切都已妥當。);Chúng ta cần tìm cách ổn thoả nhất.(我們需要找到最妥善的方法。)。

想讓「ổn thoả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始