YiWordsYiWords

phần cứng

硬體

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phần: huyền (低降) · cứng: sắc (高升) ?

phần cứng 硬體

詞義

常用搭配

phần cứng máy tính
電腦硬體
nâng cấp phần cứng
升級硬體

例句

Máy tính này có phần cứng mạnh.
這台電腦硬體很強。
Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.
你應該先檢查硬體。

相關詞彙

常見問題

「硬體」越南語怎麼說?
「硬體」的越南語是 phần cứng。
phần cứng 是什麼意思?
phần cứng 的意思是「硬體」(名詞)。硬體; 電腦或其他設備的實體部分
phần cứng 怎麼發音?
phần cứng 有 2 個音節:phần: huyền (低降) · cứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phần cứng 常用嗎?
phần cứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phần cứng 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính này có phần cứng mạnh.(這台電腦硬體很強。);Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.(你應該先檢查硬體。)。

想讓「phần cứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始