YiWordsYiWords

lập trình

程式設計

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · trình: huyền (低降) ?

lập trình 程式設計

詞義

常用搭配

lập trình máy tính
電腦編程
ngôn ngữ lập trình
程式語言

例句

Anh ấy đang học lập trình.
他正在學編程。
Tôi thích lập trình phần mềm.
我喜歡編寫軟體。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「程式設計」越南語怎麼說?
「程式設計」的越南語是 lập trình。
lập trình 是什麼意思?
lập trình 的意思是「程式設計」(動詞)。編程,寫程式
lập trình 怎麼發音?
lập trình 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập trình 常用嗎?
lập trình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lập trình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang học lập trình.(他正在學編程。);Tôi thích lập trình phần mềm.(我喜歡編寫軟體。)。

想讓「lập trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始