YiWordsYiWords

sử dụng

使用

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

sử dụng 使用

詞義

常用搭配

sử dụng điện thoại
使用手機
sử dụng phần mềm
使用軟體

例句

Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.
我每天用電腦。
Bạn có thể sử dụng tài liệu này.
你可以使用這個資料。

出現在這些詞條中

高頻必備動詞

常見問題

「使用」越南語怎麼說?
「使用」的越南語是 sử dụng。
sử dụng 是什麼意思?
sử dụng 的意思是「使用」(動詞)。使用,利用
sử dụng 怎麼發音?
sử dụng 有 2 個音節:sử: hỏi (曲折升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sử dụng 常用嗎?
sử dụng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
sử dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sử dụng máy tính hàng ngày.(我每天用電腦。);Bạn có thể sử dụng tài liệu này.(你可以使用這個資料。)。

想讓「sử dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始