YiWordsYiWords

phát bệnh

發病

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · bệnh: nặng (低短塞音) ?

phát bệnh 發病

詞義

常用搭配

bắt đầu phát bệnh
開始發病
phát bệnh nặng
病情加重

例句

Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.
他從昨天開始發病。
Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.
病人突然發病。

相關詞彙

常見問題

「發病」越南語怎麼說?
「發病」的越南語是 phát bệnh。
phát bệnh 是什麼意思?
phát bệnh 的意思是「發病」(動詞)。發病;開始出現病症
phát bệnh 怎麼發音?
phát bệnh 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát bệnh 常用嗎?
phát bệnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phát bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.(他從昨天開始發病。);Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.(病人突然發病。)。

想讓「phát bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始