YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
P
以 P 開頭的越南語詞彙
共 304 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Panasonic
Panasonic
pao
磅
Peppa Pig
粉紅豬小妹
phá
破壞
pha (trà)
泡茶
phá án
破案
phá bỏ
破除
phá hoại
破壞
phá hủy
毀壞
phá lệ
破例
pha lê
水晶
phá sản
破產
pha trộn
混雜
phá vỡ
打破
phác hoạ
素描
phác họa
勾畫
phái
派系
phải
必須
phái đi
派出
phải nói là
的確
phàm
平凡
phạm
犯
phàm là
凡是
phạm luật
犯規
phạm nhân
犯人
phạm tội
犯罪
phạm trù
範疇
phạm vi
範圍
phạm vi
範圍
phân
糞便
phấn
粉筆
phần
部分
phản
反
phản ánh
反映
phản bác
反駁
phân biệt
區分
phân biệt đối xử
歧視
phân bố
分布
phản bội
背叛
phân bón
肥料
phân bón hóa học
化學肥料
phản cảm
反感
phấn chấn
振奮
phân chia
分裂
phần còn lại
其餘
phân công
分工
phản công
反擊
phần cứng
硬體
phấn đấu
奮鬥
phấn đấu gian khổ
艱苦奮鬥
phản diện
反派
phán định
判定
phán đoán
判斷
phản đối
反對
phản động
反動
phân giải
分解
phân hóa
分化
phản hồi
回饋
phần kết
尾聲
phản kháng
反抗
phấn khích
興奮
phấn khởi
興高采烈
phân loại
分類
phần lớn
大部分
phấn mắt
眼影
phần mềm
軟體
phàn nàn
抱怨
phấn nền
粉餅
phân nhóm
分組
phẫn nộ
憤怒
phấn nước
氣墊粉餅
phân phối
分配
phán quyết
判決
phân tâm
分心
phân tán
分散
phần thưởng
獎勵
phân tích
分析
phân tích dữ liệu
資料分析
phần trăm
百分比
phân tử
分子
phản ứng
反應
phản ứng ngược
反彈
phản xạ
反射
phán xét
判斷
phân xưởng
車間
phanh
煞車
pháo
炮
pháo binh
砲兵
phao câu
浮標
pháo đài
堡壘
pháo hoa
煙火
pháo laser
雷射砲
phao thi
小抄
pháp
法
Pháp
法國
pháp chế
法制
pháp nhân
法人
pháp quy
法規
pháp sư
法師
phát
播送
phạt
罰款
Phật
佛陀
phát bệnh
發病
phát biểu
發表
phát đạt
興旺
phát điện
發電
phát động
發動
phật giáo
佛教
phát hành
發行
phát hiện
發現
phát hiện ra
查出
phát hiện và thu giữ
查獲
phát huy
發揮
phát lại
重播
phát minh
發明
phát ra
發出
phát sáng
發光
phát sinh
衍生
phát sóng
播出
phát tác
發作
phát tài
發財
phát thanh
廣播
phạt tiền
罰款
phát triển
發展
phẫu thuật
手術
phẩy
撇
phe
陣營
phê bình
批評
phê duyệt
批准
phế phẩm
廢品
phê phán
批判
phế vật
廢材
phế vật
廢棄物
phép
許可
phí
費用
phỉ báng
誹謗
phí cầu đường
過路費
phi công
飛行員
phí dịch vụ
手續費
phí đỗ xe
停車費
phi hành gia
太空人
phi kim
非金屬
phi pháp
非法
phí quản lý
管理費
phi thăng
飛昇
phi thường
非凡
phía
方
phía bắc
北方
phía đông
東邊
phía nam
南方
phía sau
後面
phía tây
西
phía trên
上方
phía trước
前面
phích nước
熱水瓶
phiền
煩
phiên bản
版本
phiên dịch
口譯
phiên dịch viên
口譯員
phiến diện
片面
phiền não
煩惱
phiền phức
麻煩
phiếu
票券
phiếu giảm giá
優惠券
phím
鍵
phim
電影
phím bấm
按鍵
phim chiến tranh
戰爭片
phim hài
喜劇片
phim hành động
動作片
phim hình sự
犯罪片
phim hoạt hình
動畫片
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
phim kinh dị
恐怖片
phim ngắn
短片
phim tài liệu
紀錄片
phim tình cảm
愛情片
phim truyền hình
電視劇
phình ra
膨脹
phó
副
phố
街道
phở
越南河粉
phổ biến
流行
phổ biến
熱門
phổ biến khoa học
科普
phô mai
起司
phổ thông
普通話
phổi
肺
phơi
曬
phơi bày
暴露
phơi đồ
晾衣服
phối hợp
協調
phôi thai
胚胎
phồn hoa
繁華
phồn thịnh
蓬勃
phồn vinh
繁榮
phóng
發射
phòng
房間
phong
信封
phong ấn
封印
phòng bệnh
病房
phong cách
風格
phong cảnh
風景
phòng cháy chữa cháy
消防
phòng chống dịch
防疫
phòng chống lũ
防汛
phông chữ
字型
phóng đại
誇張
phong độ
風度
phỏng đoán
猜測
phòng đọc sách
書房
phòng đôi
雙人房
phòng đơn
單人房
phòng gym
健身房
phòng học
教室
phòng họp
會議室
phòng khách
客廳
phòng khám
診所
phong khí
風氣
phóng khoáng
瀟灑
phong kiến
封建
phồng lên
膨脹
phòng mổ
手術室
phòng mới cưới
新房
phòng ngủ
臥室
phòng ngừa
預防
phong phú
豐富
phòng tắm
浴室
phong thái
風采
phòng thay đồ
更衣間
phòng thi
考場
phòng thí nghiệm
實驗室
phòng thu
演播室
phòng thủ
防禦
phòng thử đồ
試衣間
phong thủy
風水
phong tỏa
封鎖
phòng trị
防治
phong tục
風俗
phong tục dân gian
民俗
phong tục tập quán
風土人情
phỏng vấn
面試
phòng vệ
防衛
phóng viên
記者
phóng xạ
放射線
phòng xông hơi
三溫暖房
phớt lờ
忽視
phù dâu
伴娘
phủ đầy
布滿
phụ đề
字幕
phủ định
否定
phù hộ
保佑
phụ họa
附和
phù hợp
適合
phụ huynh
家長
phủ khắp
遍布
phu khuân vác
苦力
phụ kiện
配件
phụ lòng
辜負
phu nhân
夫人
phủ nhận
否認
phụ nữ
女人
phụ nữ mang thai
孕婦
phủ quyết
否決
phù rể
伴郎
phụ thuộc
依賴
phụ thuộc vào
取決於
phụ trách
負責
phúc
福氣
phục hồi
康復
phức hợp
複合
phục hưng
復興
phúc khí
福氣
phục kích
埋伏
phúc lợi
福利
phục nguyên
復原
phức tạp
複雜
phục tùng
服從
phục vụ
侍候
phục vụ tận phòng
到府服務
phun
噴
phung phí
揮霍
phương án
方案
phương châm
方針
phương diện
方面
phương Đông
東方
phượng hoàng
鳳凰
phương ngữ
方言
phương pháp
方法
phương Tây
西方
phương tiện
車輛
phương tiện giao thông
交通工具
phương vị
方位
phương xa
遠方
phút
分鐘
pin
電池
pin dự phòng
行動電源
pinduoduo
拼多多
pô xe
排氣管
pop mart
泡泡瑪特
1
2