YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phương diện
phương diện
方面
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phương: ngang (平音) · diện: nặng (低短塞音)
?
詞義
某一方面、角度
常用搭配
phương diện kinh tế
經濟方面
phương diện xã hội
社會方面
例句
Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.
我們需要考慮多個方面。
Về phương diện này, tôi đồng ý.
在這方面,我同意。
出現在這些詞條中
đa phương diện
多方面
相關詞彙
hoạt động
活動
thông tin
資訊
hành động
行動
hành vi
行為
âm nhạc
音樂
tác dụng
作用
常見問題
「方面」越南語怎麼說?
「方面」的越南語是 phương diện。
phương diện 是什麼意思?
phương diện 的意思是「方面」(名詞)。某一方面、角度
phương diện 怎麼發音?
phương diện 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương diện 常用嗎?
phương diện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phương diện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.(我們需要考慮多個方面。);Về phương diện này, tôi đồng ý.(在這方面,我同意。)。
想讓「phương diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store