YiWordsYiWords

hành động

行動

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音) ?

hành động 行動

詞義

常用搭配

hành động cụ thể
具體行動
hành động nhanh chóng
迅速行動

例句

Chúng ta cần hành động ngay.
我們需要馬上行動。
Hành động của anh ấy rất dũng cảm.
他的行動很勇敢。

出現在這些詞條中

高頻必備動詞

常見問題

「行動」越南語怎麼說?
「行動」的越南語是 hành động。
hành động 是什麼意思?
hành động 的意思是「行動」(名詞)。行動; 採取實際行動
hành động 怎麼發音?
hành động 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành động 常用嗎?
hành động 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hành động 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần hành động ngay.(我們需要馬上行動。);Hành động của anh ấy rất dũng cảm.(他的行動很勇敢。)。

想讓「hành động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始