YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành động
hành động
行動
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
行動
採取實際行動
常用搭配
hành động cụ thể
具體行動
hành động nhanh chóng
迅速行動
例句
Chúng ta cần hành động ngay.
我們需要馬上行動。
Hành động của anh ấy rất dũng cảm.
他的行動很勇敢。
出現在這些詞條中
gây ra
造成
phim
電影
ác ý
惡意
cao cả
崇高
dã man
野蠻
lên án
譴責
lý trí
理性
ra tay
動手
高頻必備動詞
hiểu rõ
明白
sở hữu
擁有
tính toán
計算
nhớ
記得
đạt được
獲得
ở lại
留下
常見問題
「行動」越南語怎麼說?
「行動」的越南語是 hành động。
hành động 是什麼意思?
hành động 的意思是「行動」(名詞)。行動; 採取實際行動
hành động 怎麼發音?
hành động 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành động 常用嗎?
hành động 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hành động 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần hành động ngay.(我們需要馬上行動。);Hành động của anh ấy rất dũng cảm.(他的行動很勇敢。)。
想讓「hành động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store