YiWordsYiWords

thông tin

資訊

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thông: ngang (平音) · tin: ngang (平音) ?

thông tin 資訊

詞義

常用搭配

thông tin cá nhân
個人信息
cung cấp thông tin
提供信息

例句

Bạn có thông tin gì mới không?
你有什麼新消息嗎?
Vui lòng điền thông tin vào đây.
請在這裡填寫信息。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「資訊」越南語怎麼說?
「資訊」的越南語是 thông tin。
thông tin 是什麼意思?
thông tin 的意思是「資訊」(名詞)。信息,消息
thông tin 怎麼發音?
thông tin 有 2 個音節:thông: ngang (平音) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thông tin 常用嗎?
thông tin 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thông tin 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thông tin gì mới không?(你有什麼新消息嗎?);Vui lòng điền thông tin vào đây.(請在這裡填寫信息。)。

想讓「thông tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始