YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoạt động
hoạt động
活動
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoạt: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
有目的、有組織的行為或動作
常用搭配
hoạt động ngoại khóa
課外活動
hoạt động xã hội
社會活動
例句
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.
她參加了很多活動。
Hoạt động hôm nay rất thú vị.
今天的活動很有趣。
出現在這些詞條中
phạm vi
範圍
hệ thần kinh
神經系統
cơ chế
機制
máy in
印表機
tín đồ
信徒
mỏ than
煤礦
tôn chỉ
宗旨
hợp pháp
合法
相關詞彙
thông tin
資訊
hành động
行動
hành vi
行為
âm nhạc
音樂
tác dụng
作用
ý kiến
意見
常見問題
「活動」越南語怎麼說?
「活動」的越南語是 hoạt động。
hoạt động 是什麼意思?
hoạt động 的意思是「活動」(名詞)。有目的、有組織的行為或動作
hoạt động 怎麼發音?
hoạt động 有 2 個音節:hoạt: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoạt động 常用嗎?
hoạt động 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hoạt động 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.(她參加了很多活動。);Hoạt động hôm nay rất thú vị.(今天的活動很有趣。)。
想讓「hoạt động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store