YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quá mức
quá mức
過度
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quá: sắc (高升) · mức: sắc (高升)
?
詞義
過度,過分
常用搭配
quá mức cần thiết
過於必要
tiêu thụ quá mức
過度消費
例句
Anh ấy làm việc quá mức.
他工作過度。
Đừng lo lắng quá mức.
不要過度擔心。
出現在這些詞條中
sĩ diện
愛面子
tâng bốc
吹捧
dung túng
縱容
cưng chiều
寵愛
nuông chiều
嬌慣
tự cho là đúng
自以為是
tự phụ
自負
buông thả
放縱
相關詞彙
qua lại
來回
qua loa
敷衍
quả nhiên
果然
quá quen thuộc
司空見慣
常見問題
「過度」越南語怎麼說?
「過度」的越南語是 quá mức。
quá mức 是什麼意思?
quá mức 的意思是「過度」(副詞)。過度,過分
quá mức 怎麼發音?
quá mức 有 2 個音節:quá: sắc (高升) · mức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quá mức 常用嗎?
quá mức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
quá mức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc quá mức.(他工作過度。);Đừng lo lắng quá mức.(不要過度擔心。)。
想讓「quá mức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store