YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quét dọn
quét dọn
打掃
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quét: sắc (高升) · dọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
打掃,清掃
常用搭配
quét dọn nhà cửa
打掃房屋
quét dọn sân
打掃院子
例句
Mỗi sáng tôi quét dọn nhà.
每天早上我打掃房間。
Chúng ta cần quét dọn lớp học.
我們需要打掃教室。
出現在這些詞條中
quét
掃
相關詞彙
việc nhà
家事
rác
垃圾
chổi
掃帚
trải
鋪
ban công
陽台
dũng cảm
勇敢
常見問題
「打掃」越南語怎麼說?
「打掃」的越南語是 quét dọn。
quét dọn 是什麼意思?
quét dọn 的意思是「打掃」(動詞)。打掃,清掃
quét dọn 怎麼發音?
quét dọn 有 2 個音節:quét: sắc (高升) · dọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quét dọn 常用嗎?
quét dọn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
quét dọn 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi sáng tôi quét dọn nhà.(每天早上我打掃房間。);Chúng ta cần quét dọn lớp học.(我們需要打掃教室。)。
想讓「quét dọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store