YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chổi
同拼寫詞:
chơi
chổi
掃帚
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chổi: hỏi (曲折升)
?
詞義
掃帚(用來清掃灰塵、垃圾的工具,通常有長柄和刷毛)
常用搭配
quét nhà bằng chổi
用掃帚掃地
chổi lông gà
雞毛撢子
例句
Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.
我每天用掃帚掃地。
Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.
這個掃帚舊了,需要買新的。
出現在這些詞條中
chổi lông
雞毛撢子
nữ phù thủy
女巫
相關詞彙
trải
鋪
ban công
陽台
dũng cảm
勇敢
cút
滾
ngoại khoa
外科
y tế
醫療
常見問題
「掃帚」越南語怎麼說?
「掃帚」的越南語是 chổi。
chổi 是什麼意思?
chổi 的意思是「掃帚」(名詞)。掃帚(用來清掃灰塵、垃圾的工具,通常有長柄和刷毛)
chổi 怎麼發音?
chổi 有 1 個音節:chổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chổi 常用嗎?
chổi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chổi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.(我每天用掃帚掃地。);Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.(這個掃帚舊了,需要買新的。)。
想讓「chổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store