YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
trai
同拼寫詞:
trải
、
trái
trai
男孩
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
男孩
例句
Anh ấy là một trai thông minh.
他是個聰明的男孩。
Trẻ trai thường thích đá bóng.
男孩子通常喜歡踢足球。
出現在這些詞條中
xấu
醜
bác
伯伯
đẹp
美麗
phù rể
伴郎
coi như
當作
đứa trẻ
小孩
bác trai
伯父
chia tay
分手
相關詞彙
ở
在
phụ huynh
家長
có lẽ
也許
rõ
清楚
kilômét
公里
tăng lên
上升
常見問題
「男孩」越南語怎麼說?
「男孩」的越南語是 trai。
trai 是什麼意思?
trai 的意思是「男孩」(名詞)。男孩
trai 怎麼發音?
trai 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trai 常用嗎?
trai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
trai 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một trai thông minh.(他是個聰明的男孩。);Trẻ trai thường thích đá bóng.(男孩子通常喜歡踢足球。)。
想讓「trai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store