YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quốc tế
quốc tế
國際
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quốc: sắc (高升) · tế: sắc (高升)
?
詞義
國際的,涉及多個國家的
常用搭配
quan hệ quốc tế
國際關係
công ty quốc tế
國際公司
例句
Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.
國際會議將在下週舉行。
Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.
他在一家國際組織工作。
出現在這些詞條中
hợp tác
合作
sân bay
機場
tổ chức
組織
tiêu chuẩn
標準
báo chí
報刊
cứu trợ
救助
thi đấu
比賽
công ước
公約
相關詞彙
nhân dân
人民
Liên Hợp Quốc
聯合國
ta
我
yêu thích
熱愛
một
一
bộ trưởng
部長
常見問題
「國際」越南語怎麼說?
「國際」的越南語是 quốc tế。
quốc tế 是什麼意思?
quốc tế 的意思是「國際」(形容詞)。國際的,涉及多個國家的
quốc tế 怎麼發音?
quốc tế 有 2 個音節:quốc: sắc (高升) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quốc tế 常用嗎?
quốc tế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quốc tế 在句子裡怎麼用?
例如:Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.(國際會議將在下週舉行。);Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.(他在一家國際組織工作。)。
想讓「quốc tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store