YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hợp tác
hợp tác
合作
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升)
?
詞義
合作,共同工作
常用搭配
hợp tác kinh doanh
合作經營
hợp tác quốc tế
國際合作
例句
Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.
雙方決定長期合作。
Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.
我們一直願意合作。
出現在這些詞條中
đồng nghiệp
同事
quan hệ
關係
hợp
合
hội đàm
會談
hiệp định
協定
mật thiết
密切
thắt chặt
緊縮
vụ trưởng
司長
相關詞彙
hai bên
雙方
đại diện
代表
với
跟
thuận lợi
順利
lương
薪水
danh sách
名單
常見問題
「合作」越南語怎麼說?
「合作」的越南語是 hợp tác。
hợp tác 是什麼意思?
hợp tác 的意思是「合作」(動詞)。合作,共同工作
hợp tác 怎麼發音?
hợp tác 有 2 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp tác 常用嗎?
hợp tác 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hợp tác 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.(雙方決定長期合作。);Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.(我們一直願意合作。)。
想讓「hợp tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store