YiWordsYiWords

hợp tác

合作

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升) ?

hợp tác 合作

詞義

常用搭配

hợp tác kinh doanh
合作經營
hợp tác quốc tế
國際合作

例句

Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.
雙方決定長期合作。
Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.
我們一直願意合作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「合作」越南語怎麼說?
「合作」的越南語是 hợp tác。
hợp tác 是什麼意思?
hợp tác 的意思是「合作」(動詞)。合作,共同工作
hợp tác 怎麼發音?
hợp tác 有 2 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp tác 常用嗎?
hợp tác 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hợp tác 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên quyết định hợp tác lâu dài.(雙方決定長期合作。);Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác.(我們一直願意合作。)。

想讓「hợp tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始