YiWordsYiWords

tổ chức

組織

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tổ: hỏi (曲折升) · chức: sắc (高升) ?

tổ chức 組織

詞義

常用搭配

tổ chức xã hội
社會組織
tổ chức quốc tế
國際組織

例句

Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.
他在一個非政府組織工作。
Tổ chức này rất nổi tiếng.
這個組織很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「組織」越南語怎麼說?
「組織」的越南語是 tổ chức。
tổ chức 是什麼意思?
tổ chức 的意思是「組織」(名詞)。有組織結構的團體或機構
tổ chức 怎麼發音?
tổ chức 有 2 個音節:tổ: hỏi (曲折升) · chức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổ chức 常用嗎?
tổ chức 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tổ chức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.(他在一個非政府組織工作。);Tổ chức này rất nổi tiếng.(這個組織很有名。)。

想讓「tổ chức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始