YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ra mắt
ra mắt
推出
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ra: ngang (平音) · mắt: sắc (高升)
?
詞義
首次推出、發布某事物
常用搭配
ra mắt sản phẩm mới
推出新產品
ra mắt thị trường
推向市場
例句
Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.
公司剛推出了新手機。
Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.
電影將於下週上映。
出現在這些詞條中
ra
出去
sản phẩm
產品
họp báo
發佈會
mẫu mới
新款
tác giả
作者
một loạt
一系列
lồi
凸出
hoàn toàn mới
全新
相關詞彙
ký hợp đồng
簽約
bản thỏa thuận
協議書
thành phẩm
成品
nhà sản xuất
廠商
mỏ
礦場
lợi
利益
常見問題
「推出」越南語怎麼說?
「推出」的越南語是 ra mắt。
ra mắt 是什麼意思?
ra mắt 的意思是「推出」(動詞)。首次推出、發布某事物
ra mắt 怎麼發音?
ra mắt 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra mắt 常用嗎?
ra mắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ra mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.(公司剛推出了新手機。);Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.(電影將於下週上映。)。
想讓「ra mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store