YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rộng rãi
rộng rãi
廣泛
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rộng: nặng (低短塞音) · rãi: ngã (顫升)
?
詞義
廣泛,寬廣,寬闊
常用搭配
kiến thức rộng rãi
知識廣泛
quan hệ rộng rãi
關係廣泛
例句
Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.
他的人脈很廣。
Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.
這個話題被廣泛討論。
出現在這些詞條中
không gian
空間
phòng học
教室
tủ quần áo
衣櫃
nhựa
塑膠
bàn ăn
餐桌
đồ ngủ
睡衣
nhà chờ
候車室
căn phòng
房間
程度詞
lặng lẽ
悄悄
đại khái
大致
kinh khủng
不得了
thứ yếu
次要
suýt nữa
差點
siêu
超
常見問題
「廣泛」越南語怎麼說?
「廣泛」的越南語是 rộng rãi。
rộng rãi 是什麼意思?
rộng rãi 的意思是「廣泛」(形容詞)。廣泛,寬廣,寬闊
rộng rãi 怎麼發音?
rộng rãi 有 2 個音節:rộng: nặng (低短塞音) · rãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rộng rãi 常用嗎?
rộng rãi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
rộng rãi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.(他的人脈很廣。);Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.(這個話題被廣泛討論。)。
想讓「rộng rãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store