YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
S
/
sạt lở đất
sạt lở đất
山崩
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — sạt: nặng (低短塞音) · lở: hỏi (曲折升) · đất: sắc (高升)
?
詞義
山體滑坡
常用搭配
sạt lở đất nghiêm trọng
嚴重山體滑坡
nguy cơ sạt lở đất
山體滑坡風險
例句
Sạt lở đất làm tắc đường.
山體滑坡導致道路堵塞。
Có cảnh báo sạt lở đất.
有山體滑坡預警。
相關詞彙
sức lôi cuốn
感染力
tinh thể lỏng
液晶
hiện ra
顯現
tràn
溢出
ra hiệu
示意
gió thổi
刮風
常見問題
「山崩」越南語怎麼說?
「山崩」的越南語是 sạt lở đất。
sạt lở đất 是什麼意思?
sạt lở đất 的意思是「山崩」(名詞)。山體滑坡
sạt lở đất 怎麼發音?
sạt lở đất 有 3 個音節:sạt: nặng (低短塞音) · lở: hỏi (曲折升) · đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sạt lở đất 在句子裡怎麼用?
例如:Sạt lở đất làm tắc đường.(山體滑坡導致道路堵塞。);Có cảnh báo sạt lở đất.(有山體滑坡預警。)。
想讓「sạt lở đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store