YiWordsYiWords

nổi tiếng

著名

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升) ?

nổi tiếng 著名

詞義

常用搭配

nổi tiếng thế giới
世界著名
ca sĩ nổi tiếng
著名歌手

例句

Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.
他在越南很有名。
Đây là một nhà hàng nổi tiếng.
這是一家著名餐廳。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「著名」越南語怎麼說?
「著名」的越南語是 nổi tiếng。
nổi tiếng 是什麼意思?
nổi tiếng 的意思是「著名」(形容詞)。著名,出名
nổi tiếng 怎麼發音?
nổi tiếng 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi tiếng 常用嗎?
nổi tiếng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nổi tiếng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.(他在越南很有名。);Đây là một nhà hàng nổi tiếng.(這是一家著名餐廳。)。

想讓「nổi tiếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始