YiWordsYiWords

nhấn mạnh

強調

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhấn: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音) ?

nhấn mạnh 強調

詞義

常用搭配

nhấn mạnh ý kiến
強調意見
nhấn mạnh vai trò
強調作用

例句

Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
老師強調了學習的重要性。
Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
我想強調這一點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「強調」越南語怎麼說?
「強調」的越南語是 nhấn mạnh。
nhấn mạnh 是什麼意思?
nhấn mạnh 的意思是「強調」(動詞)。強調(突出某個重點,使其更明顯)
nhấn mạnh 怎麼發音?
nhấn mạnh 有 2 個音節:nhấn: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhấn mạnh 常用嗎?
nhấn mạnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhấn mạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.(老師強調了學習的重要性。);Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.(我想強調這一點。)。

想讓「nhấn mạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始