YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhấn mạnh
nhấn mạnh
強調
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhấn: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
強調(突出某個重點,使其更明顯)
常用搭配
nhấn mạnh ý kiến
強調意見
nhấn mạnh vai trò
強調作用
例句
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
老師強調了學習的重要性。
Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
我想強調這一點。
出現在這些詞條中
nhắc lại
重申
chủ nghĩa xã hội
社會主義
nhấn
按
相關詞彙
hội viên
會員
thường xuyên
經常
trước tiên
首先
thành
成為
sơ cấp
初級
phủ nhận
否認
常見問題
「強調」越南語怎麼說?
「強調」的越南語是 nhấn mạnh。
nhấn mạnh 是什麼意思?
nhấn mạnh 的意思是「強調」(動詞)。強調(突出某個重點,使其更明顯)
nhấn mạnh 怎麼發音?
nhấn mạnh 有 2 個音節:nhấn: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhấn mạnh 常用嗎?
nhấn mạnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhấn mạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.(老師強調了學習的重要性。);Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.(我想強調這一點。)。
想讓「nhấn mạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store