YiWordsYiWords

thường xuyên

經常

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thường: huyền (低降) · xuyên: ngang (平音) ?

thường xuyên 經常

詞義

例句

Tôi thường xuyên tập thể dục.
我經常鍛鍊身體。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
他經常出差。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「經常」越南語怎麼說?
「經常」的越南語是 thường xuyên。
thường xuyên 是什麼意思?
thường xuyên 的意思是「經常」(副詞)。經常,常常
thường xuyên 怎麼發音?
thường xuyên 有 2 個音節:thường: huyền (低降) · xuyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường xuyên 常用嗎?
thường xuyên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thường xuyên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường xuyên tập thể dục.(我經常鍛鍊身體。);Anh ấy thường xuyên đi công tác.(他經常出差。)。

想讓「thường xuyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始