YiWordsYiWords

số người

人數

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — số: sắc (高升) · người: huyền (低降) ?

số người 人數

詞義

常用搭配

số người tham gia
參加人數
số người mắc bệnh
患病人數

例句

Số người đến dự rất đông.
來參加的人數很多。
Số người tăng lên mỗi ngày.
人數每天都在增加。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人數」越南語怎麼說?
「人數」的越南語是 số người。
số người 是什麼意思?
số người 的意思是「人數」(名詞)。人數,人的數量
số người 怎麼發音?
số người 有 2 個音節:số: sắc (高升) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
số người 常用嗎?
số người 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
số người 在句子裡怎麼用?
例如:Số người đến dự rất đông.(來參加的人數很多。);Số người tăng lên mỗi ngày.(人數每天都在增加。)。

想讓「số người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始