YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
so sánh
so sánh
比較
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — so: ngang (平音) · sánh: sắc (高升)
?
詞義
比較,對比
常用搭配
so sánh giá cả
比較價格
so sánh hai sản phẩm
比較兩種產品
例句
Chúng ta hãy so sánh hai phương án.
我們來比較兩個方案。
So sánh giá trước khi mua.
買之前要比比價格。
出現在這些詞條中
giá cả
價格
độ dài
長短
giá trị sử dụng
性價比
lời nói và hành động
言行
cao thấp
高低
cùng loại
同類
so với nhau
相提並論
表達對比關係
không bằng
不如
thấp hơn
低於
cao hơn
高於
nhỏ hơn
小於
nằm giữa
介於
tương đối
相對
常見問題
「比較」越南語怎麼說?
「比較」的越南語是 so sánh。
so sánh 是什麼意思?
so sánh 的意思是「比較」(動詞)。比較,對比
so sánh 怎麼發音?
so sánh 有 2 個音節:so: ngang (平音) · sánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
so sánh 常用嗎?
so sánh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
so sánh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy so sánh hai phương án.(我們來比較兩個方案。);So sánh giá trước khi mua.(買之前要比比價格。)。
想讓「so sánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store