YiWordsYiWords

so sánh

比較

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — so: ngang (平音) · sánh: sắc (高升) ?

so sánh 比較

詞義

常用搭配

so sánh giá cả
比較價格
so sánh hai sản phẩm
比較兩種產品

例句

Chúng ta hãy so sánh hai phương án.
我們來比較兩個方案。
So sánh giá trước khi mua.
買之前要比比價格。

出現在這些詞條中

表達對比關係

常見問題

「比較」越南語怎麼說?
「比較」的越南語是 so sánh。
so sánh 是什麼意思?
so sánh 的意思是「比較」(動詞)。比較,對比
so sánh 怎麼發音?
so sánh 有 2 個音節:so: ngang (平音) · sánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
so sánh 常用嗎?
so sánh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
so sánh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy so sánh hai phương án.(我們來比較兩個方案。);So sánh giá trước khi mua.(買之前要比比價格。)。

想讓「so sánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始