YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xác lập
xác lập
確立
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xác: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)
?
詞義
確立,建立
常用搭配
xác lập mục tiêu
確立目標
xác lập quan hệ
確立關係
例句
Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.
我們需要確立明確的計劃。
Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.
兩國已確立外交關係。
認知與規則
tiếp thu
吸取
tuân theo
遵循
đúng sai
是非
bắt buộc
強制
nhận diện
識別
giới hạn cuối cùng
底線
常見問題
「確立」越南語怎麼說?
「確立」的越南語是 xác lập。
xác lập 是什麼意思?
xác lập 的意思是「確立」(動詞)。確立,建立
xác lập 怎麼發音?
xác lập 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác lập 常用嗎?
xác lập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xác lập 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.(我們需要確立明確的計劃。);Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.(兩國已確立外交關係。)。
想讓「xác lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store