YiWordsYiWords

thái độ

態度

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thái: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

thái độ 態度

詞義

常用搭配

thái độ tích cực
積極態度
thái độ lạnh nhạt
冷淡態度

例句

Anh ấy có thái độ tốt với công việc.
他對工作態度很好。
Thái độ của cô ấy rất quan trọng.
她的態度很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「態度」越南語怎麼說?
「態度」的越南語是 thái độ。
thái độ 是什麼意思?
thái độ 的意思是「態度」(名詞)。對事物的看法和處理方式; 表現出的情緒或立場
thái độ 怎麼發音?
thái độ 有 2 個音節:thái: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thái độ 常用嗎?
thái độ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thái độ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thái độ tốt với công việc.(他對工作態度很好。);Thái độ của cô ấy rất quan trọng.(她的態度很重要。)。

想讓「thái độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始