YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tham mưu
tham mưu
參謀
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tham: ngang (平音) · mưu: ngang (平音)
?
詞義
參謀,顧問
軍事或組織中的參謀職務
常用搭配
bộ phận tham mưu
參謀部門
sĩ quan tham mưu
參謀軍官
例句
Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.
他在參謀部門工作。
Cô ấy là tham mưu của giám đốc.
她是經理的參謀。
相關詞彙
đồ hộp
罐頭
bình sữa
奶瓶
đê tiện
卑鄙
lượng lớn
大量
xe bán tải
皮卡車
xe địa hình
越野車
常見問題
「參謀」越南語怎麼說?
「參謀」的越南語是 tham mưu。
tham mưu 是什麼意思?
tham mưu 的意思是「參謀」(名詞)。參謀,顧問; 軍事或組織中的參謀職務
tham mưu 怎麼發音?
tham mưu 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · mưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham mưu 常用嗎?
tham mưu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tham mưu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.(他在參謀部門工作。);Cô ấy là tham mưu của giám đốc.(她是經理的參謀。)。
想讓「tham mưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store