YiWordsYiWords

tham mưu

參謀

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tham: ngang (平音) · mưu: ngang (平音) ?

tham mưu 參謀

詞義

常用搭配

bộ phận tham mưu
參謀部門
sĩ quan tham mưu
參謀軍官

例句

Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.
他在參謀部門工作。
Cô ấy là tham mưu của giám đốc.
她是經理的參謀。

相關詞彙

常見問題

「參謀」越南語怎麼說?
「參謀」的越南語是 tham mưu。
tham mưu 是什麼意思?
tham mưu 的意思是「參謀」(名詞)。參謀,顧問; 軍事或組織中的參謀職務
tham mưu 怎麼發音?
tham mưu 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · mưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham mưu 常用嗎?
tham mưu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tham mưu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.(他在參謀部門工作。);Cô ấy là tham mưu của giám đốc.(她是經理的參謀。)。

想讓「tham mưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始