YiWordsYiWords

thẩm phán

法官

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thẩm: hỏi (曲折升) · phán: sắc (高升) ?

thẩm phán 法官

詞義

常用搭配

thẩm phán tòa án
法院法官
quyết định của thẩm phán
法官的裁決

例句

Thẩm phán tuyên án bị cáo.
法官宣判被告。
Cô ấy là một thẩm phán nổi tiếng.
她是一位著名的法官。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「法官」越南語怎麼說?
「法官」的越南語是 thẩm phán。
thẩm phán 是什麼意思?
thẩm phán 的意思是「法官」(名詞)。法官(負責審理案件的司法人員)
thẩm phán 怎麼發音?
thẩm phán 有 2 個音節:thẩm: hỏi (曲折升) · phán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẩm phán 常用嗎?
thẩm phán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thẩm phán 在句子裡怎麼用?
例如:Thẩm phán tuyên án bị cáo.(法官宣判被告。);Cô ấy là một thẩm phán nổi tiếng.(她是一位著名的法官。)。

想讓「thẩm phán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始