YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thẩm phán
thẩm phán
法官
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thẩm: hỏi (曲折升) · phán: sắc (高升)
?
詞義
法官(負責審理案件的司法人員)
常用搭配
thẩm phán tòa án
法院法官
quyết định của thẩm phán
法官的裁決
例句
Thẩm phán tuyên án bị cáo.
法官宣判被告。
Cô ấy là một thẩm phán nổi tiếng.
她是一位著名的法官。
出現在這些詞條中
xét xử
審判
相關詞彙
luật sư
律師
phán xét
判斷
khởi tố
起訴
truy cứu
追究
bồi thường
補償
mẹ con
母子
常見問題
「法官」越南語怎麼說?
「法官」的越南語是 thẩm phán。
thẩm phán 是什麼意思?
thẩm phán 的意思是「法官」(名詞)。法官(負責審理案件的司法人員)
thẩm phán 怎麼發音?
thẩm phán 有 2 個音節:thẩm: hỏi (曲折升) · phán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẩm phán 常用嗎?
thẩm phán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thẩm phán 在句子裡怎麼用?
例如:Thẩm phán tuyên án bị cáo.(法官宣判被告。);Cô ấy là một thẩm phán nổi tiếng.(她是一位著名的法官。)。
想讓「thẩm phán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store