YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thể tích
thể tích
體積
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · tích: sắc (高升)
?
詞義
體積
常用搭配
tính thể tích
計算體積
thể tích nước
水的體積
例句
Làm thế nào để tính thể tích hình hộp?
如何計算盒子的體積?
Thể tích của bể bơi này rất lớn.
這個游泳池的體積很大。
相關詞彙
không còn
不再
tệ
糟糕
bao vây
包圍
chiến trường
戰場
chiến thuật
戰術
thế lực
勢力
常見問題
「體積」越南語怎麼說?
「體積」的越南語是 thể tích。
thể tích 是什麼意思?
thể tích 的意思是「體積」(名詞)。體積
thể tích 怎麼發音?
thể tích 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể tích 常用嗎?
thể tích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thể tích 在句子裡怎麼用?
例如:Làm thế nào để tính thể tích hình hộp?(如何計算盒子的體積?);Thể tích của bể bơi này rất lớn.(這個游泳池的體積很大。)。
想讓「thể tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store