YiWordsYiWords

không theo kịp

跟不上

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音) ?

không theo kịp 跟不上

詞義

常用搭配

không theo kịp tiến độ
跟不上進度
không theo kịp thời đại
跟不上時代

例句

Tôi không theo kịp bài học.
我跟不上課程。
Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.
科技發展太快,我跟不上。

出現在這些詞條中

情緒狀態

常見問題

「跟不上」越南語怎麼說?
「跟不上」的越南語是 không theo kịp。
không theo kịp 是什麼意思?
không theo kịp 的意思是「跟不上」(動詞)。跟不上,趕不上
không theo kịp 怎麼發音?
không theo kịp 有 3 個音節:không: ngang (平音) · theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không theo kịp 常用嗎?
không theo kịp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không theo kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không theo kịp bài học.(我跟不上課程。);Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.(科技發展太快,我跟不上。)。

想讓「không theo kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始