YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thử việc
thử việc
試用期
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thử: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音)
?
詞義
試用期
常用搭配
thời gian thử việc
試用期時間
kết thúc thử việc
結束試用期
例句
Thử việc kéo dài 2 tháng.
試用期為兩個月。
Cô ấy đã qua thử việc.
她已經通過試用期。
相關詞彙
thực tập sinh
實習生
nhân sự
人事
bổn phận
本分
hành chính
行政
nhậm chức
上任
định cư
定居
常見問題
「試用期」越南語怎麼說?
「試用期」的越南語是 thử việc。
thử việc 是什麼意思?
thử việc 的意思是「試用期」(名詞)。試用期
thử việc 怎麼發音?
thử việc 有 2 個音節:thử: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thử việc 常用嗎?
thử việc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thử việc 在句子裡怎麼用?
例如:Thử việc kéo dài 2 tháng.(試用期為兩個月。);Cô ấy đã qua thử việc.(她已經通過試用期。)。
想讓「thử việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store