YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân sự
nhân sự
人事
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)
?
詞義
人事,涉及人員管理的事務
常用搭配
phòng nhân sự
人事部
quản lý nhân sự
人事管理
例句
Tôi làm việc ở phòng nhân sự.
我在人事部工作。
Nhân sự là vấn đề quan trọng.
人事是重要問題。
出現在這些詞條中
quản lý
管理
bộ phận
部門
bổ nhiệm
任命
trưởng phòng
處長
cắt giảm nhân sự
裁員
相關詞彙
bổn phận
本分
hành chính
行政
nhậm chức
上任
định cư
定居
che giấu
隱瞞
không hợp
格格不入
常見問題
「人事」越南語怎麼說?
「人事」的越南語是 nhân sự。
nhân sự 是什麼意思?
nhân sự 的意思是「人事」(名詞)。人事,涉及人員管理的事務
nhân sự 怎麼發音?
nhân sự 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân sự 常用嗎?
nhân sự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở phòng nhân sự.(我在人事部工作。);Nhân sự là vấn đề quan trọng.(人事是重要問題。)。
想讓「nhân sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store