YiWordsYiWords

nhân sự

人事

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音) ?

nhân sự 人事

詞義

常用搭配

phòng nhân sự
人事部
quản lý nhân sự
人事管理

例句

Tôi làm việc ở phòng nhân sự.
我在人事部工作。
Nhân sự là vấn đề quan trọng.
人事是重要問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人事」越南語怎麼說?
「人事」的越南語是 nhân sự。
nhân sự 是什麼意思?
nhân sự 的意思是「人事」(名詞)。人事,涉及人員管理的事務
nhân sự 怎麼發音?
nhân sự 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân sự 常用嗎?
nhân sự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở phòng nhân sự.(我在人事部工作。);Nhân sự là vấn đề quan trọng.(人事是重要問題。)。

想讓「nhân sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始