YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
danh sách
danh sách
名單
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — danh: ngang (平音) · sách: sắc (高升)
?
詞義
名單,清單
常用搭配
danh sách học sinh
學生名單
danh sách ứng viên
候選人名單
例句
Tôi đã gửi danh sách cho bạn.
我已經把名單發給你了。
Danh sách này còn thiếu một người.
這個名單還少一個人。
出現在這些詞條中
bao gồm
包括
cử tri
選民
công bố
公布
như sau
如下
thêm vào
加上
đứng đầu
為首
giáp
甲
liệt kê
列舉
相關詞彙
phạm vi
範圍
gọi
叫
lấy
取
nhậm
任職
nghề nghiệp
職業
lương
薪水
常見問題
「名單」越南語怎麼說?
「名單」的越南語是 danh sách。
danh sách 是什麼意思?
danh sách 的意思是「名單」(名詞)。名單,清單
danh sách 怎麼發音?
danh sách 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh sách 常用嗎?
danh sách 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
danh sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã gửi danh sách cho bạn.(我已經把名單發給你了。);Danh sách này còn thiếu một người.(這個名單還少一個人。)。
想讓「danh sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store